天冠地屨

tiān guān dì jù thiên quan địa lũ

Hán Việt: thiên quan địa lũ · Pinyin: tiān guān dì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (quan) + (địa) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻双方相差极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言天壤之别﹐比喻两者差别极大。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天壤之别