天冠地屨

tiān guān dì jù thiên quan địa lũ

Hán Việt: thiên quan địa lũ · Pinyin: tiān guān dì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (quan) + (địa) + (lũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻差距很大。《史記.卷一二七.褚少孫補.日者傳》:「此相去遠矣,猶天冠地屨也。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天壤之别