天剋地衝

thiên khắc địa xung

Hán Việt: thiên khắc địa xung

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khắc) + (địa) + (xung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 術數用語。天干相剋,地支相沖,是星相家認為大凶的徵象。

Eng

  • Cihui 天克地衝 iānkèdìchōng f.e. be too evil to have a place in the world