天助人也 thiên trợ nhân dã Hán Việt: thiên trợ nhân dã Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 助 (trợ) + 人 (nhân) + 也 (dã)Hán Việtthiên trợ nhân dãCấu tạo天 + 助 + 人 + 也 · thiên + trợ + nhân + dã nghĩa thành phần: thiên + trợ + nhân + dã Nghĩa EngCihui 天助人也 iān zhù rén yě intj. Heaven help us/people!