天助我也 thiên trợ ngã dã Hán Việt: thiên trợ ngã dã Tổng quan trời cũng giúp ta Cấu tạo: 天 (thiên) + 助 (trợ) + 我 (ngã) + 也 (dã)Hán Việtthiên trợ ngã dãCấu tạo天 + 助 + 我 + 也 · thiên + trợ + ngã + dã nghĩa thành phần: thiên + trợ + ngã + dã Nghĩa ViệtCihui trời cũng giúp taEngCihui 天助我也 iān zhù wǒ yě intj. Heaven help me!