天南星科 tiān nán xīng kē · thiên nam tinh khoa Hán Việt: thiên nam tinh khoa · Pinyin: tiān nán xīng kē Tổng quan họ ráy Cấu tạo: 天 (thiên) + 南 (nam) + 星 (tinh) + 科 (khoa)Pinyintiān nán xīng kēHán Việtthiên nam tinh khoaCấu tạo天 + 南 + 星 + 科 · thiên + nam + tinh + khoa nghĩa thành phần: thiên + nam + tinh + khoa Nghĩa ViệtCihui họ ráy