天南星科

tiān nán xīng kē thiên nam tinh khoa

Hán Việt: thiên nam tinh khoa · Pinyin: tiān nán xīng kē

Tổng quan

họ ráy

Cấu tạo: (thiên) + (nam) + (tinh) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họ ráy