天台寒山 thiên thai hàn san Hán Việt: thiên thai hàn san Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 台 (thai) + 寒 (hàn) + 山 (san)Hán Việtthiên thai hàn sanCấu tạo天 + 台 + 寒 + 山 · thiên + thai + hàn + san nghĩa thành phần: thiên + thai + hàn + san