天台拾得 thiên thai thập đắc Hán Việt: thiên thai thập đắc Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 台 (thai) + 拾 (thập) + 得 (đắc)Hán Việtthiên thai thập đắcCấu tạo天 + 台 + 拾 + 得 · thiên + thai + thập + đắc nghĩa thành phần: thiên + thai + thập + đắc