天台路迷

tiān tái lù mí thiên thai lộ mê

Hán Việt: thiên thai lộ mê · Pinyin: tiān tái lù mí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thai) + (lộ) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天台:山名,在今浙江省天台县北。原指误入仙境而迷途。后用以形容前途茫茫,无路可走。
  • Tân Hoa Tự Điển 天台山名,在今浙江省天台县北。原指误入仙境而迷途◇用以形容前途茫茫,无路可走。