天合聯盟 tiān hé lián méng · thiên hợp liên minh Hán Việt: thiên hợp liên minh · Pinyin: tiān hé lián méng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 合 (hợp) + 聯 (liên) + 盟 (minh)Pinyintiān hé lián méngHán Việtthiên hợp liên minhCấu tạo天 + 合 + 聯 + 盟 · thiên + hợp + liên + minh nghĩa thành phần: thiên + hợp + liên + minh