天吳紫鳳 tiān wú zǐ fèng · thiên ngô tử phượng Hán Việt: thiên ngô tử phượng · Pinyin: tiān wú zǐ fèng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 吳 (ngô) + 紫 (tử) + 鳳 (phượng)Pinyintiān wú zǐ fèngHán Việtthiên ngô tử phượngCấu tạo天 + 吳 + 紫 + 鳳 · thiên + ngô + tử + phượng nghĩa thành phần: thiên + ngô + tử + phượng