天吳紫鳳

tiān wú zǐ fèng thiên ngô tử phượng

Hán Việt: thiên ngô tử phượng · Pinyin: tiān wú zǐ fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ngô) + (tử) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天吴:古代传说中的水神,虎身人面,八头八足八尾;紫凤:古代传说中的神鸟,人面鸟身,九头。泛指作为应急而用的古旧事物。