天命不韜 thiên mệnh bất thao Hán Việt: thiên mệnh bất thao Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 命 (mệnh) + 不 (bất) + 韜 (thao)Hán Việtthiên mệnh bất thaoCấu tạo天 + 命 + 不 + 韜 · thiên + mệnh + bất + thao nghĩa thành phần: thiên + mệnh + bất + thao Nghĩa EngCihui 天命不韜 iānmìngbùtāo f.e. Heaven's decrees are beyond doubt.