天命攸歸 tiān mìng yōu guī · thiên mệnh du quy Hán Việt: thiên mệnh du quy · Pinyin: tiān mìng yōu guī Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 命 (mệnh) + 攸 (du) + 歸 (quy)Pinyintiān mìng yōu guīHán Việtthiên mệnh du quyCấu tạo天 + 命 + 攸 + 歸 · thiên + mệnh + du + quy nghĩa thành phần: thiên + mệnh + du + quy