天命真女 tiān mìng zhēn nǚ · thiên mệnh chân nữ Hán Việt: thiên mệnh chân nữ · Pinyin: tiān mìng zhēn nǚ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 命 (mệnh) + 真 (chân) + 女 (nữ)Pinyintiān mìng zhēn nǚHán Việtthiên mệnh chân nữCấu tạo天 + 命 + 真 + 女 · thiên + mệnh + chân + nữ nghĩa thành phần: thiên + mệnh + chân + nữ