天國之吻 tiān guó zhī wěn · thiên quốc chi vẫn Hán Việt: thiên quốc chi vẫn · Pinyin: tiān guó zhī wěn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 吻 (vẫn)Pinyintiān guó zhī wěnHán Việtthiên quốc chi vẫnCấu tạo天 + 國 + 之 + 吻 · thiên + quốc + chi + vẫn nghĩa thành phần: thiên + quốc + chi + vẫn