天地位焉

thiên địa vị yên

Hán Việt: thiên địa vị yên

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (địa) + (vị) + (yên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天地位焉 iāndìwèiyān f.e. Things in the universe take their proper places.