天地創造

tiān dì chuàng zào thiên địa sang tạo

Hán Việt: thiên địa sang tạo · Pinyin: tiān dì chuàng zào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (địa) + (sang) + (tạo)

Nghĩa

ja

  • JMdict creation (of the universe)|the Creation