天地開闢

tiān dì kāi pì thiên địa khai tịch

Hán Việt: thiên địa khai tịch · Pinyin: tiān dì kāi pì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (địa) + (khai) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代神话传说:盘古氏开辟天地,开始有人类历史。后常比喻空前的,自古以来没有过的。