天地無用 tiān dì wú yòng · thiên địa vô dụng Hán Việt: thiên địa vô dụng · Pinyin: tiān dì wú yòng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 地 (địa) + 無 (vô) + 用 (dụng)Pinyintiān dì wú yòngHán Việtthiên địa vô dụngCấu tạo天 + 地 + 無 + 用 · thiên + địa + vô + dụng nghĩa thành phần: thiên + địa + vô + dụng Nghĩa jaJMdict do not turn upside down