天地誅戮

tiān dì zhū lù thiên địa tru lục

Hán Việt: thiên địa tru lục · Pinyin: tiān dì zhū lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (địa) + (tru) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戮,殺。「天地誅戮」即「天誅地滅」。見「天誅地滅」條。01.《水滸傳》第八○回:「某等淹留大貴人在此,並無異心。若有瞞昧,天地誅戮。」