天地誅戮

tiān dì zhū lù thiên địa tru lục

Hán Việt: thiên địa tru lục · Pinyin: tiān dì zhū lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (địa) + (tru) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹天诛地灭。比喻为天地所不容。同“天地诛灭”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"天地诛灭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹天诛地灭。比喻为天地所不容。同天地诛灭”。