天地長存

thiên địa trường tồn

Hán Việt: thiên địa trường tồn

Tổng quan

Trời đất còn mãi

Cấu tạo: 天 (thiên) + 地 (địa) + 长 (trường) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trời đất còn mãi

Từ liên quan

Gần nghĩa

天地良心 · 天地不容 · 天地学家 · 天地悬隔 · 天地懸殊 · 天地玄黄 · 天地会 · 天地头