天地長久
thiên địa trường cửu
Hán Việt: thiên địa trường cửu · Pinyin: tiān dì cháng jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容时间悠久。也形容永远不变(多指爱情)。同“天长地久”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"天长地久"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容时间悠久。也形容永远不变(多指爱情)。同天长地久”。