天坼地裂

tiān chè dì liè thiên sách địa liệt

Hán Việt: thiên sách địa liệt · Pinyin: tiān chè dì liè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sách) + (địa) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坼:裂开。象天塌下、地裂开那样。比喻重大的事变。也形容巨大的声响。