天堂樂土

thiên đường nhạc thổ

Hán Việt: thiên đường nhạc thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (đường) + (nhạc) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天堂樂土 iāntáng lètǔ n. paradise