天塹屏障 thiên tiệm bình chướng Hán Việt: thiên tiệm bình chướng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 塹 (tiệm) + 屏 (bình) + 障 (chướng)Hán Việtthiên tiệm bình chướngCấu tạo天 + 塹 + 屏 + 障 · thiên + tiệm + bình + chướng nghĩa thành phần: thiên + tiệm + bình + chướng Nghĩa EngCihui 天塹屏障 iānqiànpíngzhàng f.e. natural barriers