天堑屏障
thiên tiệm bình chướng
Hán Việt: thiên tiệm bình chướng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hào trời che chắn
- Biên soạn 天塹屏障 iānqiànpíngzhàng f.e. natural barriers
Eng
- Cihui 天塹屏障 iānqiànpíngzhàng f.e. natural barriers
Hán Việt: thiên tiệm bình chướng