天塹長江 tiān qiàn cháng jiāng · thiên tiệm trường giang Hán Việt: thiên tiệm trường giang · Pinyin: tiān qiàn cháng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 塹 (tiệm) + 長 (trường) + 江 (giang)Pinyintiān qiàn cháng jiāngHán Việtthiên tiệm trường giangCấu tạo天 + 塹 + 長 + 江 · thiên + tiệm + trường + giang nghĩa thành phần: thiên + tiệm + trường + giang