天壇大佛 tiān tán dà fó · thiên đàn đại phật Hán Việt: thiên đàn đại phật · Pinyin: tiān tán dà fó Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 壇 (đàn) + 大 (đại) + 佛 (phật)Pinyintiān tán dà fóHán Việtthiên đàn đại phậtCấu tạo天 + 壇 + 大 + 佛 · thiên + đàn + đại + phật nghĩa thành phần: thiên + đàn + đại + phật