天外文明 thiên ngoại văn minh Hán Việt: thiên ngoại văn minh Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 外 (ngoại) + 文 (văn) + 明 (minh)Hán Việtthiên ngoại văn minhCấu tạo天 + 外 + 文 + 明 · thiên + ngoại + văn + minh nghĩa thành phần: thiên + ngoại + văn + minh Nghĩa EngCihui 天外文明 iānwài wénmíng n. extraterrestrial civilization