天外資源 thiên ngoại tư nguyên Hán Việt: thiên ngoại tư nguyên Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 外 (ngoại) + 資 (tư) + 源 (nguyên)Hán Việtthiên ngoại tư nguyênCấu tạo天 + 外 + 資 + 源 · thiên + ngoại + tư + nguyên nghĩa thành phần: thiên + ngoại + tư + nguyên Nghĩa EngCihui 天外資源 iānwài zīyuán n. extraterrestrial resources