天外飛來 tiān wài fēi lái · thiên ngoại phi lai Hán Việt: thiên ngoại phi lai · Pinyin: tiān wài fēi lái Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 外 (ngoại) + 飛 (phi) + 來 (lai)Pinyintiān wài fēi láiHán Việtthiên ngoại phi laiCấu tạo天 + 外 + 飛 + 來 · thiên + ngoại + phi + lai nghĩa thành phần: thiên + ngoại + phi + lai