天外飛來
thiên ngoại phi lai
Hán Việt: thiên ngoại phi lai · Pinyin: tiān wài fēi lái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天外:意料不到的地方。后指事情出乎意料地发生,凭空而来。
- Tân Hoa Tự Điển 天外意料不到的地方◇指事情出乎意料地发生,凭空而来。
Hán Việt: thiên ngoại phi lai · Pinyin: tiān wài fēi lái