天大的事 thiên đại đích sự Hán Việt: thiên đại đích sự Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 大 (đại) + 的 (đích) + 事 (sự)Hán Việtthiên đại đích sựCấu tạo天 + 大 + 的 + 事 · thiên + đại + đích + sự nghĩa thành phần: thiên + đại + đích + sự Nghĩa EngCihui 天大的事 iāndà de shì n. important/serious matters; tremendous events