天大笑話 tiān dà xiào huà · thiên đại tiếu thoại Hán Việt: thiên đại tiếu thoại · Pinyin: tiān dà xiào huà Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 大 (đại) + 笑 (tiếu) + 話 (thoại)Pinyintiān dà xiào huàHán Việtthiên đại tiếu thoạiCấu tạo天 + 大 + 笑 + 話 · thiên + đại + tiếu + thoại nghĩa thành phần: thiên + đại + tiếu + thoại