天頭閉合 tiān tóu bì hé · thiên đầu bế hợp Hán Việt: thiên đầu bế hợp · Pinyin: tiān tóu bì hé Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 頭 (đầu) + 閉 (bế) + 合 (hợp)Pinyintiān tóu bì héHán Việtthiên đầu bế hợpCấu tạo天 + 頭 + 閉 + 合 · thiên + đầu + bế + hợp nghĩa thành phần: thiên + đầu + bế + hợp