天奇地怪

tiān qí dì guài thiên kì địa quái

Hán Việt: thiên kì địa quái · Pinyin: tiān qí dì guài

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kì) + (địa) + (quái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天地間非常奇怪的事情。宋.周密《齊東野語.卷七.野婆》:「此事前所未聞,是知窮荒絕徼,天奇地怪,亦何所不有,未可以見聞所未及遂,以為誕也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天地间非常奇怪的事。