天女下凡 thiên nữ hạ phàm Hán Việt: thiên nữ hạ phàm Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 女 (nữ) + 下 (hạ) + 凡 (phàm)Hán Việtthiên nữ hạ phàmCấu tạo天 + 女 + 下 + 凡 · thiên + nữ + hạ + phàm nghĩa thành phần: thiên + nữ + hạ + phàm Nghĩa EngCihui 天女下凡 iānnǚxiàfán f.e. A Heavenly fairy descends to the world.