天女下凡

thiên nữ hạ phàm

Hán Việt: thiên nữ hạ phàm

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 女 (nữ) + 下 (hạ) + 凡 (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiên nữ giáng trần
  • Biên soạn 天女下凡 iānnǚxiàfán f.e. A Heavenly fairy descends to the world

Eng

  • Cihui 天女下凡 iānnǚxiàfán f.e. A Heavenly fairy descends to the world
  • Tần suất từ 天女下凡 iānnǚxiàfán f.e. A Heavenly fairy descends to the world

Từ liên quan

Gần nghĩa

天女散花 · 天女散華 · 天女畫像