天子无戏言

tiān zǐ wú xì yánthiên tử vô hí ngôn

Hán Việt: thiên tử vô hí ngôn · Pinyin: tiān zǐ wú xì yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指帝王说话算数。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

帝王言語要慎重,不說玩笑話。《呂氏春秋.審應覽.重言》:「天子無戲言。天子言,則史書之,工誦之,士稱之。」《史記.卷三九.晉世家》:「天子無戲言。言則史書之,禮成之,樂歌之。」

Cấu tạo: 天 (thiên) + 子 (tử) + 無 (vô) + 戲 (hí) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王说话算数。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天子之老 · 天子業魔 · 天子门生 · 天子門生 · 天子 <cm>