天子無戲言 tiān zǐ wú xì yán · thiên tử vô hí ngôn Hán Việt: thiên tử vô hí ngôn · Pinyin: tiān zǐ wú xì yán Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 子 (tử) + 無 (vô) + 戲 (hí) + 言 (ngôn)Pinyintiān zǐ wú xì yánHán Việtthiên tử vô hí ngônCấu tạo天 + 子 + 無 + 戲 + 言 · thiên + tử + vô + hí + ngôn nghĩa thành phần: thiên + tử + vô + hí + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王说话算数。