天子业魔

thiên tử nghiệp ma

Hán Việt: thiên tử nghiệp ma

Tổng quan

thiên tử nghiệp ma (天名)四魔之一,天子魔也。以前世之業感此魔報,故謂之業。☸

Cấu tạo: (thiên) + (tử) + (nghiệp) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên tử nghiệp ma (天名)四魔之一,天子魔也。以前世之業感此魔報,故謂之業。☸