天子門生

tiān zǐ mén shēng thiên tử môn sanh

Hán Việt: thiên tử môn sanh · Pinyin: tiān zǐ mén shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tử) + (môn) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 科舉時代稱狀元或由皇帝親自考試錄取者。宋.岳珂《桯史.卷三.天子門生》:「卿乃朕自擢。秦檜日薦士,曾無一言及卿,以此知卿不附權貴,真天子門生也。」