天子門生

tiān zǐ mén shēng thiên tử môn sanh

Hán Việt: thiên tử môn sanh · Pinyin: tiān zǐ mén shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tử) + (môn) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指由皇帝亲自考试录取的或殿试第一名者。