天字一號 tiān zì yī hào · thiên tự nhất hào Hán Việt: thiên tự nhất hào · Pinyin: tiān zì yī hào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 字 (tự) + 一 (nhất) + 號 (hào)Pinyintiān zì yī hàoHán Việtthiên tự nhất hàoCấu tạo天 + 字 + 一 + 號 · thiên + tự + nhất + hào nghĩa thành phần: thiên + tự + nhất + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"天字第一号"。