天寶當年

tiān bǎo dāng nián thiên bảo đương niên

Hán Việt: thiên bảo đương niên · Pinyin: tiān bǎo dāng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (bảo) + (đương) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻追忆往昔盛事。天宝:唐玄宗李隆基的年号,是唐王朝极盛之时。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻追忆往昔盛事。天宝唐玄宗李隆基的年号,是唐王朝极盛之时。

Eng

  • Cihui 天寶當年 iānbǎodāngnián f.e. grand occasions/events in those years