天寒地凍

tiān hán dì dòng thiên hàn địa đống

Hán Việt: thiên hàn địa đống · Pinyin: tiān hán dì dòng

Tổng quan

thời tiết lạnh, đất đóng băng (thành ngữ) | lạnh buốt

Cấu tạo: (thiên) + (hàn) + (địa) + (đống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời tiết lạnh, đất đóng băng (thành ngữ) | lạnh buốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容天气极为寒冷。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) bitterly cold; frigid
  • Cihui 天寒地凍 iānhándìdòng f.e. The weather is cold and the ground is frozen.