天寒歲暮

thiên hàn tuế mộ

Hán Việt: thiên hàn tuế mộ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hàn) + (tuế) + (mộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天寒歲暮 iānhánsuìmù f.e. at the end of a year