天寶當年

tiān bǎo dāng nián thiên bảo đương niên

Hán Việt: thiên bảo đương niên · Pinyin: tiān bǎo dāng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (bảo) + (đương) + (niên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天寶當年 iānbǎodāngnián f.e. grand occasions/events in those years