天山馬鹿 thiên san mã lộc Hán Việt: thiên san mã lộc Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 山 (san) + 馬 (mã) + 鹿 (lộc)Hán Việtthiên san mã lộcCấu tạo天 + 山 + 馬 + 鹿 · thiên + san + mã + lộc nghĩa thành phần: thiên + san + mã + lộc Nghĩa EngCihui 天山馬鹿 iānshān mǎlù n. <zoo.> Tianshan wapiti