天崩地解 tiān bēng dì jiě·thiên băng địa giải Hán Việt: thiên băng địa giải · Pinyin: tiān bēng dì jiě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻重大的事变。也形容巨大的声响。同“天崩地坼”。 Cấu tạo: 天 (thiên) + 崩 (băng) + 地 (địa) + 解 (giải)Pinyintiān bēng dì jiěHán Việtthiên băng địa giảiCấu tạo天 + 崩 + 地 + 解 · thiên + băng + địa + giải nghĩa thành phần: thiên + băng + địa + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"天崩地坼"。 Từ liên quan Gần nghĩa天崩地裂 · 天崩地坼 · 天崩地塌 · 天崩地陷 · 天崩地坍