天差地遠
thiên soa địa viễn
Hán Việt: thiên soa địa viễn · Pinyin: tiān chā dì yuǎn
Tổng quan
khác nhau một trời một vực | hoàn toàn khác biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui khác nhau một trời một vực | hoàn toàn khác biệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻两者相差极大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容相差极远。
Eng
- CC-CEDICT poles apart (idiom)|entirely different
- Cihui 天差地遠 iānchàdìyuǎn f.e. be poles apart; far off the beam